Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10623.

401. TRẦN THỊ HIỀN
    what i can do/ Trần Thị Hiền: biên soạn; Trường Tiểu học Nguyễn Văn Cừ.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

402. ĐỖ THỊ ANH THƯ
    unit 4 hobbies and dreams lesson 2.1/ Đỗ Thị Anh Thư: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

403. ĐỖ THỊ ANH THƯ
    Unit 4 Objestives lesson 1.1/ Đỗ Thị Anh Thư: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

404. NGUYỄN THỊ THANH NGA
    Unit 3 Daily Activities lesson 2.1/ Nguyễn Thị Thanh Nga: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

405. NGUYỄN THỊ THANH NGA
    unit 3 My home Lesson 5.1/ Nguyễn Thị Thanh Nga: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

406. TRƯƠNG VŨ NHẬT PHƯƠNG
    Tiếng Anh _ Lớp 3 _ Unit 5: Meet my family - Lesson 6/ Trương Vũ Nhật Phương: biên soạn; TH Phú Xá - Phường Tích Lương - Tỉnh Thái Nguyên.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

407. NGUYỄN THỊ MỸ LINH
    Unit 5: Healthy Living Lesson 2.1: Vocab & Listening : Giáo Án/ Nguyễn Thị Mỹ Linh: biên soạn; trường THCS Tân Khánh.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

408. NGUYỄN THỊ MỸ LINH
    Unit 5: Healthy Living Lesson 2.1: Vocab & Listening : Giáo Án/ Nguyễn Thị Mỹ Linh: biên soạn; trường THCS Tân Khánh.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

409. MAI NGỌC LAN
    our sports day/ Mai Ngọc Lan: biên soạn; TH Trung Thành.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

410. TRƯƠNG THẢO VI
    our sports day/ Trương Thảo Vi: biên soạn; TH Trung Thành.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

411. NGUYỄN THÚY GIANG
    Unit 5: Ending Sounds Song/ Nguyễn Thúy Giang: biên soạn; Tiểu học Quang Trung.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

412. NGUYỄN THỊ DUNG
    UNIT 1: ANIMALS/ Nguyễn Thị Dung: biên soạn; TH Nguyễn Thị Sáu.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;

413. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

414. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

415. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

416. VŨ THỊ THANH HỘI
    LESSON PLAN TEXTBOOK: TIẾNG ANH 6 - GLOBAL SUCCESS UNIT 5: NATURAL WONDERS OF VIETNAM LESSON 5: SKILLS 1 (page 54)/ Vũ Thị Thanh Hội: biên soạn; THCS Tân Thành.- 12/2025
    Chủ đề: Tiếng Anh;

417. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Unit 6 : Lesson 4 - Communication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

418. NGUYỄN THỊ HUYỀN
    Unit 6- Lesson - 4- Com munication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

419. NGUYỄN THỊ HOA
    Review 1: Unit 1+2 +3/ Nguyễn Thị Hoa: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh;

420. HOÀNG VĂN VÂN
    SGV Tiếng anh 9 Global success: SGV Tiếng anh 9 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2023
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |