Tìm thấy: 10631.421. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
422. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
423. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
424. VŨ THỊ THANH HỘI
LESSON PLAN TEXTBOOK: TIẾNG ANH 6 - GLOBAL SUCCESS UNIT 5: NATURAL WONDERS OF VIETNAM LESSON 5: SKILLS 1 (page 54)/ Vũ Thị Thanh Hội: biên soạn; THCS Tân Thành.- 12/2025
Chủ đề: Tiếng Anh;
425. NGUYỄN THỊ HUYỀN
Unit 6 : Lesson 4 - Communication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;
426. NGUYỄN THỊ HUYỀN
Unit 6- Lesson - 4- Com munication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
427. NGUYỄN THỊ HOA
Review 1: Unit 1+2 +3/ Nguyễn Thị Hoa: biên soạn; THCS Nam Hồng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh;
428. HOÀNG VĂN VÂN
SGV Tiếng anh 9 Global success: SGV Tiếng anh 9 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2023
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
429. HOÀNG VĂN VÂN
SGV Tiếng anh 8 Global success: SGV Tiếng anh 8 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2023
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;
430. HOÀNG VĂN VÂN
SGV Tiếng anh 7 Global success: SGV Tiếng anh 7 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2022
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
431. HOÀNG VĂN VÂN
SGV Tiếng anh 6 Global success: SGV Tiếng anh 6 Global success/ Hoàng Văn Vân: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2021
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
432. TRẦN CAO BỘI NGỌC
Sách giáo viên Tiếng Anh 7: Sách giáo viên Tiếng Anh 7/ Trần Cao Bội Ngọc: biên soạn; 25B4. THCS Phước Hòa.- 2021.- (Chân trời sáng tạo)
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
433. TRẦN THỊ YẾN
UNIT 5: OUR CUSTOMS AND TRADITIONS: Period 35: GETTING STARTED/ Trần Thị Yến: biên soạn; Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Bản Liền.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
434. TRÁNG THÙY DUNG
Unit 5: FOOD AND DRINK: Period 37: A CLOSER LOOK 2/ Tráng Thùy Dung: biên soạn; Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Bản Liền.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
435. BẠCH THỊ THAO
Tiếng Anh 8/ Bạch Thị Thao: biên soạn; THCS Đồng Hóa.- 2020
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
436. NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
Tiếng Anh 8/ Nguyễn Thị Tuyết Lan: biên soạn; THCS Đồng Hóa.- 2020
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
437. NGUYỄN THỊ NHƯ HẢO
Unit 3 - School: Lesson 3 (A, B)/ Nguyễn Thị Như Hảo: biên soạn; trường Tiểu học Số 1 Bồng Sơn.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
438. ĐỖ THỊ PHƯƠNG THÚY
Unit 10: Our houses in the future/ Đỗ Thị Phương Thúy: biên soạn; THCS Mỹ Quang.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;